quận trưởng

Học thuật
Thân thiện
quận trưởng

Quận trưởng đang trao bằng khen cho một học sinh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viên chức đứng đầu một quận: "Quận trưởng" chức danh dành cho người đứng đầu cơ quan hành chính của một quận, chịu trách nhiệm quản lý mọi mặt tại địa phương đó. Đây một thuật ngữ hành chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quận trưởng chủ trì cuộc họp với các phòng ban. (Vị quận trưởng chủ trì cuộc họp với các phòng ban.)
    • Nhiệm vụ của quận trưởng bảo đảm an ninh trật tự trên địa bàn. (Nhiệm vụ của quận trưởng bảo đảm an ninh trật tự trên địa bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhậm chức quận trưởng": bắt đầu đảm nhiệm chức vụ quận trưởng.

    • Ông ấy vừa nhậm chức quận trưởng quận mới. (Ông ấy vừa bắt đầu đảm nhiệm chức vụ quận trưởng của quận mới.)
  • "Quyết định của quận trưởng": chỉ những văn bản chỉ đạo, mệnh lệnh do người đứng đầu quận ban hành.

    • Mọi người dân phải tuân theo quyết định của quận trưởng. (Mọi người dân phải tuân theo quyết định của vị quận trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chủ tịch UBND quận (danh từ): chức danh hành chính tương đương, được sử dụng phổ biến trong hệ thống hiện nay.

    • Chủ tịch UBND quận trách nhiệm tương tự như quận trưởng trước đây. (Chủ tịch Ủy ban Nhân dân quận trách nhiệm tương tự như quận trưởng trước đây.)
  • Quận (danh từ): đơn vị hành chính cấp dưới thành phố.

  • Trưởng (danh từ): người đứng đầu, lãnh đạo một tổ chức, đơn vị.
Từ đồng nghĩa
  • Người đứng đầu quận: cách gọi mô tả chức năng.
  • Lãnh đạo quận: cách gọi nhấn mạnh vai trò lãnh đạo.
Lưu ý về cách dùng
  • "Quận trưởng" một thuật ngữ hành chính tính lịch sử, thường được dùng trong các văn bản hoặc ngữ cảnh liên quan đến thời kỳ trước đây. Trong hệ thống hành chính hiện hành của Việt Nam, chức danh tương ứng thường "Chủ tịch Ủy ban Nhân dân quận".
quận trưởng

Quận trưởng đang trao bằng khen cho một học sinh.

  1. Viên chức đứng đầu một quận.

Từ chứa "quận trưởng"